profit-and-loss statement
Định nghĩa
Danh từ: - Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: "profit-and-loss statement" là một báo cáo tài chính tóm tắt doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoặc thua lỗ của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể (thường là một quý hoặc một năm). Báo cáo này cho thấy hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty.
Ví dụ sử dụng
- (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của công ty trong quý đầu tiên cho thấy doanh thu tăng đáng kể.)
- (Các nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prepare a profit-and-loss statement": chuẩn bị một báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- The accountant is responsible for preparing the profit-and-loss statement at the end of each month. (Kế toán viên chịu trách nhiệm chuẩn bị báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh vào cuối mỗi tháng.)
"to analyze the profit-and-loss statement": phân tích báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- Management uses the profit-and-loss statement to analyze trends in costs and revenues. (Ban quản lý sử dụng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để phân tích xu hướng chi phí và doanh thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Profit-and-loss (P&L) (danh từ): viết tắt thông dụng của "profit-and-loss statement".
- The P&L shows a net profit of $50,000 for the year. (Báo cáo P&L cho thấy lợi nhuận ròng là 50.000 đô la trong năm.)
- Income statement (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến khác.
- The income statement is also known as the profit-and-loss statement. (Báo cáo thu nhập còn được gọi là báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Income statement: báo cáo thu nhập.
- Earnings statement: báo cáo thu nhập.
- Operating statement: báo cáo hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này, nhưng có thể dùng động từ đi kèm):
- To draw up: soạn thảo.
- The finance team will draw up the profit-and-loss statement for the board meeting. (Nhóm tài chính sẽ soạn thảo báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho cuộc họp hội đồng quản trị.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo cụm từ mang tính chuyên ngành):
- "Bottom line": lợi nhuận ròng (thường được thể hiện ở dòng cuối cùng của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh).
- The bottom line of the profit-and-loss statement shows the company's net profit. (Dòng cuối cùng của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy lợi nhuận ròng của công ty.)